Nghĩa của từ "fashion photographer" trong tiếng Việt
"fashion photographer" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fashion photographer
US /ˈfæʃ.ən fəˈtɑː.ɡrə.fɚ/
UK /ˈfæʃ.ən fəˈtɒɡ.rə.fər/
Danh từ
nhiếp ảnh gia thời trang
a person who takes photographs of clothes, models, and accessories for magazines, advertisements, or fashion houses
Ví dụ:
•
The fashion photographer spent hours setting up the lighting for the magazine cover.
Nhiếp ảnh gia thời trang đã dành hàng giờ để thiết lập ánh sáng cho bìa tạp chí.
•
She dreams of becoming a world-famous fashion photographer.
Cô ấy mơ ước trở thành một nhiếp ảnh gia thời trang nổi tiếng thế giới.